tái thế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Được sống lại ở cõi đời: Chỉ việc một linh hồn hoặc một con người được sinh ra trở lại, tái sinh vào thế giới hiện tại sau khi đã chết. Nghĩa này thường mang sắc thái văn chương hoặc so sánh.
- Xuất hiện trở lại với những đặc điểm tương tự: Dùng để ví von một người nào đó trong hiện tại có tính cách, tài năng hoặc hành động giống hệt một nhân vật nổi tiếng trong quá khứ, như thể nhân vật đó được tái sinh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người ta nói ông ấy như một vị quan thanh liêm tái thế. (Ông ấy được so sánh như thể một vị quan thanh liêm từng sống trong lịch sử đã được sinh ra lại.)
- Với tài năng quân sự thiên bẩm, vị tướng trẻ được ca tụng là Hưng Đạo Vương tái thế. (Vị tướng trẻ có tài năng giống đến mức như thể Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn sống lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "như... tái thế": Cấu trúc so sánh phổ biến, nhấn mạnh sự giống nhau đến kinh ngạc giữa một người hiện tại và một nhân vật lịch sử hoặc huyền thoại.
- Phong cách lãnh đạo của ông ấy khiến mọi người liên tưởng đến Chủ tịch Hồ Chí Minh tái thế.
- Sắc thái tu từ: Từ này chủ yếu được dùng trong văn viết trang trọng, báo chí, phê bình hoặc trong lời nói có tính chất ca ngợi, so sánh, ít dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt thông thường.
Biến thể và từ liên quan
- Đầu thai (động từ): Chỉ việc linh hồn chuyển kiếp sang một thân xác mới, thường gắn với quan niệm Phật giáo hay tâm linh. "Tái thế" có thể mang nghĩa tương tự nhưng thường dùng để so sánh hơn là miêu tả một quá trình tâm linh.
- Tái sinh (động từ): Sống lại, được sinh ra lần nữa. "Tái sinh" có phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong cả ngữ cảnh tôn giáo, văn chương và đời sống (ví dụ: tái sinh sau chiến tranh).
- Sống lại (động từ): Nghĩa thông dụng, chỉ việc hồi sinh sau cái chết hoặc trở nên hoạt động mạnh mẽ trở lại.
Từ đồng nghĩa
- Tái sinh: Sống lại, đầu thai.
- Đầu thai: Chuyển kiếp sang một thân xác mới.
- Phục sinh: Sống lại từ cõi chết (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).
Lưu ý sử dụng
- Phạm vi sử dụng: "Tái thế" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, văn chương. Nó chủ yếu được dùng trong các bài viết, lời nói có tính chất ca ngợi, so sánh hoặc bình luận, ít xuất hiện trong hội thoại hàng ngày.
- Cấu trúc điển hình: Từ này thường xuất hiện trong mẫu câu so sánh "như/giống như/tựa như... tái thế" để tạo ra một lối nói ví von mạnh mẽ và ấn tượng.
- đgt. Được sống lại ở cõi đời: ông ta như Bao Công tái thế.